| 515 |
Khám bệnh |
Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) |
23,300 vnđ |
23,300 vnđ |
| 516 |
Khám bệnh |
Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định tính |
31,000 vnđ |
31,000 vnđ |
| 517 |
Khám bệnh |
Định lượng Phospho (máu) |
21,200 vnđ |
21,500 vnđ |
| 518 |
Khám bệnh |
Định lượng Globulin [Máu] |
21,200 vnđ |
21,500 vnđ |
| 519 |
Khám bệnh |
Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] |
26,500 vnđ |
26,900 vnđ |
| 520 |
Khám bệnh |
Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) [Máu] |
37,100 vnđ |
37,700 vnđ |
| 521 |
Khám bệnh |
Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu] |
90,100 vnđ |
91,600 vnđ |
| 522 |
Khám bệnh |
Định lượng Amylase (niệu) |
37,100 vnđ |
37,100 vnđ |
| 523 |
Khám bệnh |
HIV Ab test nhanh |
51,700 vnđ |
53,600 vnđ |
| 524 |
Khám bệnh |
Huyết đồ (bằng phương pháp thủ công) |
63,800 vnđ |
65,800 vnđ |
| 525 |
Khám bệnh |
Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
67,200 vnđ |
69,300 vnđ |
| 526 |
Khám bệnh |
Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) |
42,400 vnđ |
43,100 vnđ |
| 527 |
Khám bệnh |
Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp tập trung hồng cầu nhiễm) |
35,800 vnđ |
36,900 vnđ |
| 528 |
Khám bệnh |
Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] |
28,600 vnđ |
29,000 vnđ |
| 529 |
Khám bệnh |
Định lượng Sắt [Máu] |
31,800 vnđ |
32,300 vnđ |
| 530 |
Khám bệnh |
Định tính Morphin (test nhanh) [niệu] |
42,400 vnđ |
43,100 vnđ |
| 531 |
Khám bệnh |
Định tính Codein (test nhanh) [niệu] |
42,400 vnđ |
43,100 vnđ |
| 532 |
Khám bệnh |
Định tính Opiate (test nhanh) [niệu] |
42,400 vnđ |
43,100 vnđ |
| 533 |
Khám bệnh |
Vibrio cholerae soi tươi |
65,500 vnđ |
68,000 vnđ |
| 534 |
Khám bệnh |
Vibrio cholerae nhuộm soi |
65,500 vnđ |
68,000 vnđ |
| 535 |
Khám bệnh |
Helicobacter pylori Ag test nhanh |
57,500 vnđ |
57,500 vnđ |
| 536 |
Khám bệnh |
Vi nấm nhuộm soi |
40,200 vnđ |
40,200 vnđ |
| 537 |
Khám bệnh |
Vi nấm soi tươi |
40,200 vnđ |
41,700 vnđ |
| 538 |
Khám bệnh |
Virus test nhanh |
230,000 vnđ |
238,000 vnđ |
| 539 |
Khám bệnh |
Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) |
35,800 vnđ |
35,800 vnđ |